menu_book
見出し語検索結果 "thẻ bảo hiểm" (1件)
日本語
名保健カード
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
病院に行くときは保健カードを持っていく。
swap_horiz
類語検索結果 "thẻ bảo hiểm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thẻ bảo hiểm" (1件)
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
病院に行くときは保健カードを持っていく。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)